JCVISION 46" màn hình tường video LCD
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | JCVision |
| Số mô hình: | JC-P46JPCA0 |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Làm nổi bật: | Màn hình treo tường video LCD 46 inch,JCVISION màn hình tường video LCD,tường video LCD định dạng lớn |
||
|---|---|---|---|
Mô tả sản phẩm
![]()
| Tên sản phẩm | Màn hình tinh thể lỏng (LCD) |
| Nhà cung cấp | JCVision |
| Mã model | JC-P46JPCA0 |
| Phiên bản | V1.0 |
| Ngày |
I. Tính năng
lTấm nền LCD cấp công nghiệp
Đèn nền LED cấp công nghiệp, màn hình LCD full-HD viền siêu hẹp. Có đặc điểm tiêu thụ điện năng thấp, độ ổn định cao, độ sáng cao và độ tương phản mạnh mẽ. Mang lại màu sắc sống động, khả năng tái tạo màu tốt và độ phân lớp được cải thiện.
lCông nghệ xử lý hình ảnh kỹ thuật số 3D
Áp dụng công nghệ lọc lược kỹ thuật số 3D và giảm nhiễu kỹ thuật số 3D, giảm hiệu quả nhiễu hình ảnh và các hiện vật cạnh. Đảm bảo hình ảnh ghép rõ nét, mượt mà với màu sắc tươi sáng và chân thực.
l Bù chuyển động
Sử dụng thuật toán bù tốc độ khung hình tín hiệu xen kẽ, phân tích và xử lý video chuyển động theo từng khung hình, thực hiện bù tín hiệu để loại bỏ hiện tượng mờ chuyển động và giật hình.
l Ghép nối bằng một nút bấm
Công nghệ ghép nối tích hợp với thao tác đơn giản và tiện lợi. Cho phép chuyển đổi bằng một nút bấm giữa hiển thị ghép màn hình lớn và hiển thị đơn vị, cải thiện tính thân thiện với người dùng — ngay cả đối với người mới bắt đầu.
l Kiến trúc phần cứng thuần túy
Áp dụng giải pháp phần cứng hoàn chỉnh không có CPU hoặc hệ điều hành, loại bỏ nguy cơ lây nhiễm virus và đảm bảo an ninh cao.
l Nâng cấp USB
Hỗ trợ giao diện USB 2.0 để nâng cấp firmware qua các thiết bị lưu trữ di động, tự động hoàn thành quy trình cập nhật để bảo trì và lắp ráp thuận tiện.
l Độ tin cậy cao, Độ ổn định cao, Tuổi thọ dài
Được trang bị các mô-đun nguồn cấp công nghiệp, đảm bảo hoạt động hệ thống ổn định và đáng tin cậy, có khả năng hoạt động liên tục 7x24 giờ trong hơn 60.000 giờ.
II. Thông số kỹ thuật
| Model | JC-P46JPCAO | |
| Độ rộng viền (Khe hở ghép nối) | ≤3.5mm | |
| Cấu hình ghép nối | Bất kỳ hàng × bất kỳ cột | |
| Tấm nền LCD | Kích thước | 46" |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 | |
| Độ phân giải | 1920×1080 | |
| Diện tích hiển thị hoạt động | 1018.08(H)×572.67(V) | |
| Độ sâu màu | 16.7M 8Bit | |
| Loại đèn nền | Đèn nền LED (Chiếu sáng trực tiếp) | |
| Độ sáng | 500cd/m2 | |
| Tỷ lệ tương phản | 1200:1 | |
| Thời gian phản hồi | 8ms | |
| Góc nhìn | 178° | |
| Tần số ngang | 54-69.5KHz | |
| Tần số dọc | 60Hz | |
| Giao diện tín hiệu | Hệ màu Video | PAL/NTSC |
| Đầu vào CVBS (AV) | 1 kênh: 1Vp-p, 75Ω, BNC × 1 | |
| Đầu vào VGA | 1 kênh: 1920×1080 (60Hz), tương thích ngược | |
| Đầu vào HDMI | 1 kênh: 1920×1080P, tương thích ngược | |
| Đầu vào DVI | 1 kênh: 1920×1080P, tương thích ngược | |
| Đầu vào USB | 1 kênh: USB 2.0, hỗ trợ nâng cấp firmware trực tuyến | |
| Giao diện truyền thông | RS232: Đầu vào × 1 / Đầu ra × 2 | |
| Đầu vào nguồn | Dải điện áp | AC100~240V,50/60Hz |
| Tiêu thụ điện năng | <180W | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ | 0℃~50℃ |
| Độ ẩm tương đối | 10%~90% | |
| Môi trường lưu trữ | Nhiệt độ | -20℃~60℃ |
| Độ ẩm tương đối | 5%~90% | |
| Kích thước | Tấm nền LCD | W1020.68x H575.27x116.4mm |
| Độ dày vỏ máy | 200mm ~ 400mm | |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp trong vỏ máy / Lắp vào giá đỡ / Lắp tường | |
| Chất liệu khung máy | Tấm thép cán nguội / Thanh nhôm định hình | |
| Trọng lượng | 20kg | |
III. Mô tả giao diện
![]()
| STT | Mô tả | STT | Mô tả |
| 1 | Cổng USB (Phát lại USB & nâng cấp firmware) | 7 | Giao diện đầu ra RS-232 |
| 2 | Giao diện đầu vào HDMI | 8 | Giao diện đầu ra RS-232 |
| 3 | Giao diện đầu vào DVI | 9 | Giao diện đầu vào nguồn AC |
| 4 | Giao diện đầu vào VGA | 10 | Công tắc BẬT/TẮT nguồn |
| 5 | Giao diện đầu vào CVBS (video tổng hợp) | ||
| 6 | Giao diện đầu vào RS-232 |
IV. Kích thước sản phẩm
![]()
![]()
V. Khả năng xử lý hình ảnh
A. Hỗ trợ bù khung hình
Bù khung hình tích hợp điều chỉnh đồ họa/hình ảnh trên tường hiển thị để đạt được bản trình bày liền mạch, mạch lạc, không bị cản trở bởi viền.![]()
B. Phân đoạn & Phóng to hình ảnh
Hỗ trợ phóng to lên tối đa 15 hàng × 15 cột.
![]()
VI. Kiến trúc hệ thống & Nguyên lý hoạt động
![]()




